pine lizard

pine lizard

A pine lizard darts across a sunlit forest floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thằn lằn thông: Một loài thằn lằn nhỏ, hoạt động nhanh nhẹn, nguồn gốc từ Hoa Kỳ khu vực phía bắc đến British Columbia. Loài này thường sốngcác khu rừng thông hoặc vùng cây bụi.

dụ sử dụng
  • (Con thằn lằn thông lao nhanh qua nền rừng.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con thằn lằn thông đang phơi nắng trên tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as quick as a pine lizard": nhanh nhẹn như thằn lằn thông (ẩn dụ cho sự nhanh nhẹn).
    • The child was as quick as a pine lizard, dodging every obstacle. (Đứa trẻ nhanh nhẹn như thằn lằn thông, né tránh mọi chướng ngại vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine lizard (danh từ ghép): không biến thể phổ biến.
  • Lizard (n): thằn lằn (nói chung).
    • The lizard is a common reptile in warm climates. (Thằn lằn loài bò sát phổ biếnvùng khí hậu ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Skink: thằn lằn bóng (một loại thằn lằn nhỏ tương tự, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Tree lizard: thằn lằn cây (một loài thằn lằn sống trên cây, có thể gần gũi về môi trường sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lizard out: ra, trườn ra (thường dùng cho thằn lằn).
    • The pine lizard lizards out from under the log. (Con thằn lằn thông trườn ra từ dưới khúc gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a pine lizard in the sun: thích thú, thoải mái (như thằn lằn thông phơi nắng).
    • The old man sat on the porch, happy as a pine lizard in the sun. (Ông già ngồi trên hiên nhà, hạnh phúc như thằn lằn thông phơi nắng.)